Bệnh APV trên gà (Avian Pneumovirus), còn được biết đến với tên gọi Hội chứng Sưng Phù Đầu (Swollen Head Syndrome – SHS), là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đang gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi gia cầm trên toàn thế giới. Đặc trưng của bệnh là các triệu chứng hô hấp nặng, sưng phù vùng đầu mặt, và đặc biệt là gây rối loạn, suy giảm sản xuất trứng đáng kể ở gà đẻ. Kể từ khi được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1970 tại Nam Phi, APV đã nhanh chóng lan rộng và hiện diện tại hầu hết các quốc gia, với tỷ lệ lây nhiễm có thể đạt tới 100%, gây áp lực lớn lên người chăn nuôi.
Nguyên nhân và đặc điểm dịch tễ học của bệnh APV trên gà
Việc hiểu rõ tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Tác nhân gây bệnh
Theo New88, Bệnh APV do virus Avian Metapneumovirus (AMPV) gây ra. AMPV là một thành viên của họ Paramyxoviridae, chi Metapneumovirus, có liên quan mật thiết với Human Metapneumovirus (HMPV) ở người. Virus này được chia thành bốn phân nhóm huyết thanh (A, B, C, D) dựa trên cấu trúc gen, trong đó các phân nhóm A và B phổ biến ở gà và gà tây.
Đặc tính của virus:
- Độ bền: AMPV tương đối nhạy cảm với các dung môi lipid (chất tẩy rửa) và dễ dàng bị bất hoạt ở nhiệt độ trên $50^{\circ}C$. Tuy nhiên, nó khá ổn định trong môi trường pH từ 3 đến 9.
- Phạm vi vật chủ: Không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến gà và gà tây, AMPV còn có thể gây bệnh ở gà lôi, vịt Muscovy và gà sao. Các loài chim hoang dã, đặc biệt là chim di cư, được coi là vật chủ tích trữ và phát tán virus trong tự nhiên.
Cơ chế và đường lây truyền
Bệnh APV có khả năng lây lan cực kỳ nhanh chóng (tỷ lệ mắc có thể lên đến 100%).
- Lây truyền ngang: Chủ yếu xảy ra qua tiếp xúc trực tiếp qua đường hô hấp (các giọt bắn, khí dung) giữa vật nuôi bị bệnh và vật nuôi khỏe mạnh.
- Lây truyền gián tiếp: Do vật nuôi tiếp xúc với môi trường, các thiết bị chăn nuôi, quần áo, phương tiện vận chuyển hoặc con người có mang mầm bệnh.

Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng
Thời gian ủ bệnh của APV thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Triệu chứng bệnh biểu hiện khác nhau tùy theo lứa tuổi và hệ thống miễn dịch của đàn gà.
Triệu chứng hô hấp và thần kinh (Gà thịt/Gà giò)
Ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu hô hấp thường xuất hiện rõ rệt:
- Giai đoạn đầu: Chảy nước mắt, nước mũi trong suốt. Mắt có bọt khí, viêm kết mạc nhẹ.
- Giai đoạn sau: Nước mũi chuyển sang màu đục, nhầy. Gà ho, hắt hơi, xuất hiện âm rale ở khí quản.
- Thần kinh: Một số trường hợp có dấu hiệu nhiễm trùng tai và viêm màng não, dẫn đến triệu chứng vẹo cổ đặc trưng.
Hội chứng sưng phù đầu (Swollen Head Syndrome – SHS)
Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh APV ở gà trưởng thành và gà đẻ, thường nặng hơn khi có sự kế phát của vi khuẩn E. coli:
- Sưng phù: Sưng to, căng mọng các xoang quanh và dưới ổ mắt. Vùng đầu có cảm giác nóng, đôi khi sưng lan xuống hầu.
- Mắt: Mắt sủi bọt, mí mắt sưng tấy.
- Hô hấp: Khó thở nghiêm trọng do tắc nghẽn xoang mũi.
Ảnh hưởng lên hệ sinh sản (Gà đẻ)
Bệnh gây thiệt hại lớn cho gà đẻ, gây rối loạn sinh sản:
- Giảm sản lượng: Sản lượng trứng có thể giảm đột ngột từ 5% đến 30%.
- Giảm chất lượng: Vỏ trứng mỏng, màu sắc nhạt, hình dạng bất thường.
- Thiệt hại gián tiếp: Tỷ lệ nở và sức sống của gà con từ đàn gà nhiễm bệnh cũng giảm sút đáng kể.
Bệnh tích đại thể
Mặc dù không đặc hiệu hoàn toàn, bệnh tích giúp nhận định mức độ tổn thương:
- Đường hô hấp trên: Viêm mũi, viêm khí quản, viêm xoang nặng, đặc biệt là xoang dưới ổ mắt chứa đầy dịch nhầy (ban đầu trong, sau chuyển sang đục và có mủ).
- Kế phát: Viêm túi khí (Air Sacculitis), viêm màng ngoài tim, viêm quanh gan (do E. coli kế phát), lách to và gan to.
Chẩn đoán và phân biệt Bệnh APV
Chẩn đoán bệnh APV không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần xác nhận bằng phòng thí nghiệm do triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác. Cụ thể được những người quan tâm đá gà New88 tổng hợp:

Chẩn đoán lâm sàng
Dựa trên sự xuất hiện đồng thời của các dấu hiệu đặc trưng như chảy nước mũi, ho, và đặc biệt là Hội chứng Sưng Phù Đầu và giảm đẻ đột ngột.
Chẩn đoán phòng thí nghiệm
- Phân lập virus và RT-PCR: Đây là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất để xác định sự hiện diện của vật chất di truyền virus AMPV và phân loại phân nhóm huyết thanh.
- ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay): Được sử dụng để kiểm tra kháng thể trong huyết thanh, giúp xác định tình trạng miễn dịch của đàn gà.
Chẩn đoán phân biệt
Cần phân biệt APV với các bệnh truyền nhiễm khác có triệu chứng hô hấp tương tự:
- Newcatsle (ND)
- Viêm phế quản truyền nhiễm (IB)
- Cúm gia cầm (AI)
- Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT)
- Các bệnh do Avibacterium paragallinarum (Coryza)
Biện pháp phòng bệnh toàn diện cho đàn gà
Phòng bệnh là chiến lược tối ưu để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do APV, bao gồm an toàn sinh học và sử dụng vaccine.
An toàn sinh học và Quản lý môi trường
Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường và vệ sinh là vô cùng quan trọng:
- Vệ sinh định kỳ: Sử dụng các chất khử trùng hiệu quả như Iodophors, Phenol, hoặc Amoniac bậc bốn. Vì AMPV nhạy cảm với các dung môi lipid, việc sát trùng chuồng trại, thiết bị và phương tiện ra vào là bắt buộc.
- Quản lý chuồng trại: Tối ưu hóa hệ thống thông gió để giảm nồng độ khí độc và độ ẩm. Kiểm soát nhiệt độ ổn định, quản lý chất lượng độn chuồng khô ráo.
- Kiểm soát vật trung gian: Phòng và điều trị các bệnh ký sinh trùng, kiểm soát chuột, ruồi, muỗi và các loài chim hoang dã.
Sản phẩm hỗ trợ vệ sinh: Các chất khử trùng gốc IODINE, GLUCOSAN.
Dinh dưỡng và nâng cao sức đề kháng
Duy trì thể trạng khỏe mạnh của đàn gà giúp chúng chống chịu tốt hơn với virus:
- Chống stress: Đảm bảo mật độ thả giống hợp lý, giảm thiểu các yếu tố gây stress (nhiệt độ, tiếng ồn, tiêm phòng).
- Bổ sung dinh dưỡng: Đảm bảo khẩu phần ăn đầy đủ Vitamin A, E, C và khoáng chất (Kẽm, Selen) để tăng cường chức năng hệ hô hấp và miễn dịch.
Sản phẩm bổ sung: GLUCOSE KC, SUPER VITAMIN, VITAMIN C 121, VITAMIN PLUS, VITAMIN PREMIX, PREMIX SUPER FACT, etc.
Phòng bệnh bằng Vaccine
Sử dụng vaccine là biện pháp phòng ngừa chuyên biệt hiệu quả nhất:
- Loại Vaccine: Hiện có cả vaccine bất hoạt (dạng tiêm, dùng cho gà hậu bị và gà đẻ) và vaccine sống nhược độc (dạng nhỏ mắt, nhỏ mũi hoặc pha nước uống, dùng cho gà con).
- Lịch tiêm phòng: Lịch tiêm phòng cần được xây dựng phù hợp với áp lực mầm bệnh tại địa phương và tư vấn của bác sĩ thú y.
Điều trị và phác đồ can thiệp bệnh APV
Do APV là bệnh do virus, hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Phác đồ điều trị chủ yếu tập trung vào việc điều trị triệu chứng và chống nhiễm trùng kế phát.
Quy trình xử lý cơ bản
- Cách ly: Nhanh chóng cách ly toàn bộ gà bệnh sang khu vực riêng biệt.
- Vệ sinh: Tăng cường vệ sinh, sát trùng toàn bộ chuồng trại và khu vực xung quanh.
- Cải thiện môi trường: Giảm mật độ, tăng cường thông gió và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
Điều trị triệu chứng
Sử dụng các loại thuốc hỗ trợ để giảm nhẹ các biểu hiện bệnh:
- Hạ sốt và giảm đau: Dùng ANALGIN C hoặc Paracetamol để giảm sốt cao.
- Giảm ho và long đờm: Sử dụng BROMHEXIN 0,3% để làm loãng dịch nhầy, giúp gà dễ thở hơn.
- Giảm viêm: Có thể sử dụng DEXAMETHASONE hoặc các kháng viêm không steroid (NSAIDs) trong thời gian ngắn để giảm sưng phù đầu.
Điều trị bệnh kế phát
Nhiễm trùng vi khuẩn kế phát (E. coli, Mycoplasma) là nguyên nhân chính gây tăng tỷ lệ chết và bệnh tích nặng. Cần sử dụng kháng sinh phổ rộng theo chỉ định:
- Kháng sinh: Sử dụng các nhóm kháng sinh như TERRAMYCIN, OXYTETRACYLLIN, DOXYCILLIN, AMOXCILLIN TRIHYDRATE… qua đường uống (pha nước, trộn thức ăn) hoặc tiêm.
- Thời gian: Liệu trình kháng sinh thường kéo dài 5-7 ngày.
Hồi phục và bổ sung dinh dưỡng
Việc bổ sung dinh dưỡng giúp gà nhanh chóng phục hồi và tăng cường khả năng miễn dịch:
- Bù nước và điện giải: Cung cấp các sản phẩm bù điện giải.
- Vitamin và thuốc bổ: Bổ sung Vitamin nhóm B, A, D, E và các chất tăng lực như ADE B.COMPLEX, VIT B PLUS, SAL+B12, ARCOBIC, BUTASAL.
Bệnh APV ở gà là một thách thức lớn trong chăn nuôi gà, đặc biệt với Hội chứng Sưng Phù Đầu và khả năng gây rối loạn sinh sản nghiêm trọng. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh cao, tỷ lệ chết có thể được kiểm soát nếu áp dụng các biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời. Chiến lược thành công đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học nghiêm ngặt, chương trình vaccine hợp lý và phác đồ điều trị triệu chứng, kế phát chuẩn xác.

